優先決定權
ưu tiên quyết định quyền
Hán Việt: ưu tiên quyết định quyền
Tổng quan
sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, quyền ưu tiên (chọn trước nhất)
Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 決 (quyết) + 定 (định) + 權 (quyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, quyền ưu tiên (chọn trước nhất)