優先行使權 yōu xiān xíng shǐ quán · ưu tiên hành sử quyền Hán Việt: ưu tiên hành sử quyền · Pinyin: yōu xiān xíng shǐ quán Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 行 (hành) + 使 (sử) + 權 (quyền)Pinyinyōu xiān xíng shǐ quánHán Việtưu tiên hành sử quyềnCấu tạo優 + 先 + 行 + 使 + 權 · ưu + tiên + hành + sử + quyền nghĩa thành phần: ưu + tiên + hành + sử + quyền