優利公司 ưu lợi công ti Hán Việt: ưu lợi công ti Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 利 (lợi) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtưu lợi công tiCấu tạo優 + 利 + 公 + 司 · ưu + lợi + công + ti nghĩa thành phần: ưu + lợi + công + ti Nghĩa EngCihui Unisys