優劣不分 ưu liệt bất phân Hán Việt: ưu liệt bất phân Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 劣 (liệt) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việtưu liệt bất phânCấu tạo優 + 劣 + 不 + 分 · ưu + liệt + bất + phân nghĩa thành phần: ưu + liệt + bất + phân Nghĩa EngCihui 優劣不分 ōulièbùfēn f.e. no discrimination between good and bad