優劣得所 yōu liè dé suǒ · ưu liệt đắc sở Hán Việt: ưu liệt đắc sở · Pinyin: yōu liè dé suǒ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 劣 (liệt) + 得 (đắc) + 所 (sở)Pinyinyōu liè dé suǒHán Việtưu liệt đắc sởCấu tạo優 + 劣 + 得 + 所 · ưu + liệt + đắc + sở nghĩa thành phần: ưu + liệt + đắc + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好的差的各得其所。