优势地位

yòu shì dì wèiưu thế địa vị

Hán Việt: ưu thế địa vị · Pinyin: yòu shì dì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 勢 (thế) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế ưu thế

Đức

  • Handedict Vorherrschaft, Dominanz, Hegemonie (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位低的 · 地位十信 · 优势的 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 优势方言