優勢行爲

ưu thế hành vi

Hán Việt: ưu thế hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thế) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 優勢行為 ōushì xíngwéi n. dominance behavior