优势行为 ưu thế hành vi Hán Việt: ưu thế hành vi Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 勢 (thế) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtưu thế hành viTừ loạidanhCấu tạo優 + 勢 + 行 + 爲 · ưu + thế + hành + vi nghĩa thành phần: ưu + thế + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi ưu thếBiên soạn dominance behaviorEngCihui 優勢行為 ōushì xíngwéi n. dominance behavior Từ liên quan Gần nghĩa行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据 · 行为笨拙