优化程序

ưu hóa trình tự

Hán Việt: ưu hóa trình tự

Tổng quan

người lạc quan hoá

Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình tối ưu
  • Tần suất từ người lạc quan hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optimizer

Eng

  • Tần suất từ optimizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包