程序重调

trình tự trọng điều

Hán Việt: trình tự trọng điều

Tổng quan

(tin học) lập trình lại, đưa chương trình mới vào

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 重 (trọng) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序包 · 程序员