優化規範 ưu hóa quy phạm Hán Việt: ưu hóa quy phạm Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 規 (quy) + 範 (phạm)Hán Việtưu hóa quy phạmCấu tạo優 + 化 + 規 + 範 · ưu + hóa + quy + phạm nghĩa thành phần: ưu + hóa + quy + phạm Nghĩa EngCihui Optimat