优化规范

ưu hóa quy phạm

Hán Việt: ưu hóa quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 規 (quy) + 範 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn tối ưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Optimat

Eng

  • Cihui Optimat
  • Tần suất từ Optimat

Từ liên quan

Gần nghĩa

优化程序 · 规范理论 · 规范化 · 规范性 · 规范的 · 优化组合 · 优化计算 · 规范场论