优婆尼杀昙

ưu bà ni sát đàm

Hán Việt: ưu bà ni sát đàm

Tổng quan

ưu bà ni sát đàm (術語)見鄔波尼殺曇條。☸

Cấu tạo: (ưu) + (bà) + (ni) + (sát) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu bà ni sát đàm (術語)見鄔波尼殺曇條。☸