優待俘虜 ưu đãi phu lỗ Hán Việt: ưu đãi phu lỗ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 待 (đãi) + 俘 (phu) + 虜 (lỗ)Hán Việtưu đãi phu lỗCấu tạo優 + 待 + 俘 + 虜 · ưu + đãi + phu + lỗ nghĩa thành phần: ưu + đãi + phu + lỗ Nghĩa EngCihui handle captives fairly