优惠关税

ưu huệ quan thuế

Hán Việt: ưu huệ quan thuế

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

當地國給予另一國某些進口產品的關稅優待,分為低率優惠、配額優惠、免稅優惠三種,用來促進彼此間貿易發展。

Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 關 (quan) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế ưu đãi
  • Biên soạn favorable customs duty

Eng

  • Cihui 優惠關稅 ōuhuì guānshuì n. favorable customs duty
  • Tần suất từ n. favorable customs duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的