优惠条款

ưu huệ điều khoản

Hán Việt: ưu huệ điều khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 條 (điều) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khoản ưu đãi
  • Biên soạn preferential clause

Eng

  • Cihui 優惠條款 ōuhuì tiáokuǎn n. preferential clause

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 优惠券 · 条款的 · 优惠关税 · 优惠利率 · 优惠政策