優惠條款 ưu huệ điều khoản Hán Việt: ưu huệ điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtưu huệ điều khoảnCấu tạo優 + 惠 + 條 + 款 · ưu + huệ + điều + khoản nghĩa thành phần: ưu + huệ + điều + khoản Nghĩa EngCihui 優惠條款 ōuhuì tiáokuǎn n. preferential clause