優才劣用 ưu tài liệt dụng Hán Việt: ưu tài liệt dụng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 才 (tài) + 劣 (liệt) + 用 (dụng)Hán Việtưu tài liệt dụngCấu tạo優 + 才 + 劣 + 用 · ưu + tài + liệt + dụng nghĩa thành phần: ưu + tài + liệt + dụng Nghĩa EngCihui 優才劣用 ōucáilièyòng f.e. talent poorly used