优波尼沙陀 ưu ba ni sa đà Hán Việt: ưu ba ni sa đà Tổng quan ưu ba ni sa đà (術語)見鄔波尼殺曇條。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 尼 (ni) + 沙 (sa) + 陀 (đà)Hán Việtưu ba ni sa đàCấu tạo优 + 波 + 尼 + 沙 + 陀 · ưu + ba + ni + sa + đà nghĩa thành phần: ưu + ba + ni + sa + đà Nghĩa ViệtCihui ưu ba ni sa đà (術語)見鄔波尼殺曇條。☸