優遊不斷 yōu yóu bù duàn · ưu du bất đoạn Hán Việt: ưu du bất đoạn · Pinyin: yōu yóu bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 遊 (du) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinyōu yóu bù duànHán Việtưu du bất đoạnCấu tạo優 + 遊 + 不 + 斷 · ưu + du + bất + đoạn nghĩa thành phần: ưu + du + bất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指处世迟疑,没有决断。Tân Hoa Tự Điển 1.临事犹豫,不能决断。