優遊偃息 ưu du yển tức Hán Việt: ưu du yển tức Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 遊 (du) + 偃 (yển) + 息 (tức)Hán Việtưu du yển tứcCấu tạo優 + 遊 + 偃 + 息 · ưu + du + yển + tức nghĩa thành phần: ưu + du + yển + tức Nghĩa EngCihui 優游偃息 ōuyóuyǎnxī f.e. lie down in great ease