優遊處之 ưu du xử chi Hán Việt: ưu du xử chi Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 遊 (du) + 處 (xử) + 之 (chi)Hán Việtưu du xử chiCấu tạo優 + 遊 + 處 + 之 · ưu + du + xử + chi nghĩa thành phần: ưu + du + xử + chi Nghĩa EngCihui 優游處之 ōuyóuchǔzhī f.e. take things easy; treat sth. with ease