優遊歲月

yōu yóu suì yuè ưu du tuế nguyệt

Hán Việt: ưu du tuế nguyệt · Pinyin: yōu yóu suì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (du) + (tuế) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠闲舒适地过日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠闲舒适地过日子。

Eng

  • Cihui 優游歲月 ōuyóusuìyuè f.e. pass one's days in carefree leisure