優遊涵泳

yōu yóu hán yǒng ưu du hàm vịnh

Hán Việt: ưu du hàm vịnh · Pinyin: yōu yóu hán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (du) + (hàm) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从容求索,深入体会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从容求索,深入体会。