優遊自如

yōu yóu zì rú ưu du tự như

Hán Việt: ưu du tự như · Pinyin: yōu yóu zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (du) + (tự) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①悠闲适意,无拘无束。②犹言从容不迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠闲适意,无拘无束。 2.犹言从容不迫。