優遊自若 yōu yóu zì ruò · ưu du tự nhược Hán Việt: ưu du tự nhược · Pinyin: yōu yóu zì ruò Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 遊 (du) + 自 (tự) + 若 (nhược)Pinyinyōu yóu zì ruòHán Việtưu du tự nhượcCấu tạo優 + 遊 + 自 + 若 · ưu + du + tự + nhược nghĩa thành phần: ưu + du + tự + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从容不迫,不变常态。Tân Hoa Tự Điển 1.从容不迫,不变常态。