優生手術

ưu sanh thủ thuật

Hán Việt: ưu sanh thủ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (sanh) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 優生手術 ōushēng shǒushù n. eugenic operation