優秀之人
ưu tú chi nhân
Hán Việt: ưu tú chi nhân
Tổng quan
mẫu mực; tuyệt phẩm, viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara), (thơ ca) (+ with) so sánh (với)
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu mực; tuyệt phẩm, viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara), (thơ ca) (+ with) so sánh (với)