優秀公民 ưu tú công dân Hán Việt: ưu tú công dân Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 秀 (tú) + 公 (công) + 民 (dân)Hán Việtưu tú công dânCấu tạo優 + 秀 + 公 + 民 · ưu + tú + công + dân nghĩa thành phần: ưu + tú + công + dân Nghĩa EngCihui salt of the earth