優等種族

ưu đẳng chủng tộc

Hán Việt: ưu đẳng chủng tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (đẳng) + (chủng) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 優等種族 ōuděng zhǒngzú n. superior race