優美爽口

ưu mĩ sảng khẩu

Hán Việt: ưu mĩ sảng khẩu

Tổng quan

xinh đẹp, xinh xắn

Cấu tạo: (ưu) + (mĩ) + (sảng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xinh đẹp, xinh xắn