优美的弧度

ưu mĩ đích hồ độ

Hán Việt: ưu mĩ đích hồ độ

Tổng quan

(thơ ca) dáng tròn, vật hình tròn

Cấu tạo: 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 的 (đích) + 弧 (hồ) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường cong đẹp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rondure

Từ liên quan

Gần nghĩa

优美爽口 · 弧度单位 · 优美的东西 · 优美的极致 · 优美动听 · 优美自如