優美的弧度 ưu mĩ đích hồ độ Hán Việt: ưu mĩ đích hồ độ Tổng quan (thơ ca) dáng tròn, vật hình tròn Cấu tạo: 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 的 (đích) + 弧 (hồ) + 度 (độ)Hán Việtưu mĩ đích hồ độCấu tạo優 + 美 + 的 + 弧 + 度 · ưu + mĩ + đích + hồ + độ nghĩa thành phần: ưu + mĩ + đích + hồ + độ Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) dáng tròn, vật hình tròn