优美自如

ưu mĩ tự như

Hán Việt: ưu mĩ tự như

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 自 (tự) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duyên dáng tự nhiên
  • Biên soạn with an easy grace

Eng

  • Cihui 優美自如 ōuměizìrú f.e. with an easy grace

Từ liên quan

Gần nghĩa

优美爽口 · 优美地 · 优美的 · 优美的弧度 · 优美动听 · 自如自在 · 优美的东西 · 优美的极致