優美自如 ưu mĩ tự như Hán Việt: ưu mĩ tự như Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việtưu mĩ tự nhưCấu tạo優 + 美 + 自 + 如 · ưu + mĩ + tự + như nghĩa thành phần: ưu + mĩ + tự + như Nghĩa EngCihui 優美自如 ōuměizìrú f.e. with an easy grace