優質水果 yōu zhì shuǐ guǒ · ưu chất thủy quả Hán Việt: ưu chất thủy quả · Pinyin: yōu zhì shuǐ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 質 (chất) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyinyōu zhì shuǐ guǒHán Việtưu chất thủy quảCấu tạo優 + 質 + 水 + 果 · ưu + chất + thủy + quả nghĩa thành phần: ưu + chất + thủy + quả