優越地位 yōu yuè dì wèi · ưu việt địa vị Hán Việt: ưu việt địa vị · Pinyin: yōu yuè dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 越 (việt) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyinyōu yuè dì wèiHán Việtưu việt địa vịCấu tạo優 + 越 + 地 + 位 · ưu + việt + địa + vị nghĩa thành phần: ưu + việt + địa + vị