優越環境 ưu việt hoàn cảnh Hán Việt: ưu việt hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 越 (việt) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtưu việt hoàn cảnhCấu tạo優 + 越 + 環 + 境 · ưu + việt + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: ưu + việt + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui fat city