夥伴整合 huǒ bàn zhěng hé · khỏa bạn chỉnh hợp Hán Việt: khỏa bạn chỉnh hợp · Pinyin: huǒ bàn zhěng hé Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 伴 (bạn) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Pinyinhuǒ bàn zhěng héHán Việtkhỏa bạn chỉnh hợpCấu tạo夥 + 伴 + 整 + 合 · khỏa + bạn + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: khỏa + bạn + chỉnh + hợp