伙食委员

huǒ shí wěi yuánhỏa thực ủy viên

Hán Việt: hỏa thực ủy viên · Pinyin: huǒ shí wěi yuán

Tổng quan

người giữ tiền chợ, người quản lý (ở trường đại học)

Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 食 (thực) + 委 (ủy) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản lý bếp
  • Google Alex v6 ủy viên quản lý
  • Tần suất từ người giữ tiền chợ, người quản lý (ở trường đại học)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manciple

Eng

  • Tần suất từ manciple

Đức

  • Handedict Verwalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙食费 · 委员会 · 委员会会议 · 委员的 · 委员长 · 伙食津贴 · 伙食团 · 伙食科