伙食费

huǒ shí fèihỏa thực phí

Hán Việt: hỏa thực phí · Pinyin: huǒ shí fèi

Tổng quan

chi phí ăn uống

新华 · Tân Hoa Đại lục

吃飯的費用。如:「公司每月補貼每個員工兩千元的伙食費。」

Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 食 (thực) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí ăn ở
  • Cihui tiền ăn (chi phí)
  • Tần suất từ hỏa thực bỉ/hỏa thực phí/hỏa tự bỉ/hỏa tự phí/khỏa thực bỉ/khỏa thực phí/khỏa tự bỉ/khỏa tự phí: hỏa thực phí; hỏa thực phí
  • Biên soạn 伙食費 uǒshífèi n. boarding/mess fee/charge M:²bǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯的費用。如:「公司每月補貼每個員工兩千元的伙食費。」

Eng

  • Cihui food expenses; board expenses; meals (cost)
  • Tần suất từ 伙食費 uǒshífèi n. boarding/mess fee/charge M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙食 · 伙食委员 · 伙食团 · 伙食科 · 伙食津贴