委员长

wěi yuán zhǎngủy viên trường

Hán Việt: ủy viên trường · Pinyin: wěi yuán zhǎng

Tổng quan

trưởng ủy ban

Cấu tạo: 委 (ủy) + 員 (viên) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nhiệm ủy ban
  • Tần suất từ trưởng ủy ban
  • Biên soạn committee head

Eng

  • JMdict chairperson (of a committee)
  • JMdict chair
  • JMdict chairman
  • JMdict chairwoman
  • JMdict president
  • Cihui head of a committee
  • Tần suất từ n. committee head

Đức

  • Handedict Vorsitzende

ja

  • JMdict 委員長(いいんちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

委员会 · 委员的 · 委员 · 委員 · 委员会会议 · 委员制 · 委员会主席 · 委员会成员