伙食委員

huǒ shí wěi yuán hỏa thực ủy viên

Hán Việt: hỏa thực ủy viên · Pinyin: huǒ shí wěi yuán

Tổng quan

người giữ tiền chợ, người quản lý (ở trường đại học)

Cấu tạo: (hỏa) + (thực) + (ủy) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giữ tiền chợ, người quản lý (ở trường đại học)