伙食津貼 hỏa thực tân thiếp Hán Việt: hỏa thực tân thiếp Tổng quan Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 食 (thực) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Hán Việthỏa thực tân thiếpCấu tạo伙 + 食 + 津 + 貼 · hỏa + thực + tân + thiếp nghĩa thành phần: hỏa + thực + tân + thiếp Nghĩa EngCihui messing allowance