会士考试

huì shì kǎo shìhội sĩ khảo thí

Hán Việt: hội sĩ khảo thí · Pinyin: huì shì kǎo shì

Tổng quan

agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Cấu tạo: 會 (hội) + 士 (sĩ) + 考 (khảo) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi agrégation
  • Google Alex v6 thi tuyển giáo sư

Từ liên quan

Gần nghĩa

考试卷子 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官 · 考试的 · 考试院