會士考試

huì shì kǎo shì hội sĩ khảo thí

Hán Việt: hội sĩ khảo thí · Pinyin: huì shì kǎo shì

Tổng quan

agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Cấu tạo: (hội) + (sĩ) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)