會獎旅遊

huì jiǎng lǚ yóu hội tưởng lữ du

Hán Việt: hội tưởng lữ du · Pinyin: huì jiǎng lǚ yóu

Tổng quan

du lịch MICE (từ viết tắt của "hội họp, khen thưởng, hội nghị và triển lãm"), còn gọi là "ngành công nghiệp hội họp" hoặc "ngành công nghiệp sự kiện"

Cấu tạo: (hội) + (tưởng) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch MICE (từ viết tắt của "hội họp, khen thưởng, hội nghị và triển lãm"), còn gọi là "ngành công nghiệp hội họp" hoặc "ngành công nghiệp sự kiện"

Eng

  • CC-CEDICT MICE tourism (acronym for meetings, incentives, conventions and exhibitions), aka meetings industry or events industry
  • Cihui MICE tourism (acronym for "meetings, incentives, conventions and exhibitions"), aka "meetings industry" or "events industry"