會客時間 huì kè shí jiān · hội khách thì gian Hán Việt: hội khách thì gian · Pinyin: huì kè shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 客 (khách) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinhuì kè shí jiānHán Việthội khách thì gianCấu tạo會 + 客 + 時 + 間 · hội + khách + thì + gian nghĩa thành phần: hội + khách + thì + gian