會展經濟

huì zhǎn jīng jì hội triển kinh tể

Hán Việt: hội triển kinh tể · Pinyin: huì zhǎn jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (triển) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以承办各种会议、展览等为主要内容的经济活动。