會見某人 hội kiến mỗ nhân Hán Việt: hội kiến mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 見 (kiến) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthội kiến mỗ nhânCấu tạo會 + 見 + 某 + 人 · hội + kiến + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hội + kiến + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui go insb's presence