会见某人

hội kiến mỗ nhân

Hán Việt: hội kiến mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 見 (kiến) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yết kiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go insb's presence

Eng

  • Cihui go insb's presence

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 会见者 · 会见接见 · 会见厅 · 会见室 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境