会议旅游

hội nghị lữ du

Hán Việt: hội nghị lữ du

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 旅 (lữ) + 遊 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du lịch hội nghị
  • Biên soạn 會議旅游 uìyì lǚyóu n. convention trip M:¹cì

Eng

  • Cihui 會議旅游 uìyì lǚyóu n. convention trip M:¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 旅游城市 · 旅游景点 · 旅游热点 · 旅游胜地 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室