会议纪录

huì yì jì lùhội nghị kỉ lục

Hán Việt: hội nghị kỉ lục · Pinyin: huì yì jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên bản hội nghị

Đức

  • Handedict Tagungsprotokoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 紀錄片兒 · 纪录影片 · 纪录片儿 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的