會議記錄 huì yì jì lù · hội nghị kí lục Hán Việt: hội nghị kí lục · Pinyin: huì yì jì lù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinhuì yì jì lùHán Việthội nghị kí lụcCấu tạo會 + 議 + 記 + 錄 · hội + nghị + kí + lục nghĩa thành phần: hội + nghị + kí + lục Nghĩa EngCihui 會議記錄 uìyì jìlù n. records of a meeting; minutes M:ge/¹fèn