會試製度

hội thí chế độ

Hán Việt: hội thí chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thí) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會試制度 uìshì zhìdù n. (imperial) examination system (initiated c. 140 B.C.) M:³xiàng