會話分析 hội thoại phân tích Hán Việt: hội thoại phân tích Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việthội thoại phân tíchCấu tạo會 + 話 + 分 + 析 · hội + thoại + phân + tích nghĩa thành phần: hội + thoại + phân + tích Nghĩa EngCihui 會話分析 uìhuà fēnxi n. <lg.> conversational analysis