會說德語 huì shuō dé yǔ · hội thuyết đức ngữ Hán Việt: hội thuyết đức ngữ · Pinyin: huì shuō dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 說 (thuyết) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinhuì shuō dé yǔHán Việthội thuyết đức ngữCấu tạo會 + 說 + 德 + 語 · hội + thuyết + đức + ngữ nghĩa thành phần: hội + thuyết + đức + ngữ