会说德语 huì shuō dé yǔ·hội thuyết đức ngữ Hán Việt: hội thuyết đức ngữ · Pinyin: huì shuō dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 說 (thuyết) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinhuì shuō dé yǔHán Việthội thuyết đức ngữTừ loạitínhCấu tạo會 + 說 + 德 + 語 · hội + thuyết + đức + ngữ nghĩa thành phần: hội + thuyết + đức + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói tiếng ĐứcĐứcHandedict deutschsprachig Từ liên quan Gần nghĩa德语翻译 · 会说英语 · 德语协会 · 德语发音 · 德语教师 · 德语知识 · 德语语法 · 德语化